Thống kê doanh nghiệp tại Quảng Ngãi
Số liệu tính trên các hồ sơ doanh nghiệp hiện có trong dữ liệu của masothuedn.com tại Quảng Ngãi. Đây không phải tổng số doanh nghiệp thực tế của cả nước. Ngày dữ liệu nguồn mới nhất: 14/11/2025.
Tổng quan
| Tình trạng | Số doanh nghiệp |
|---|---|
| Tất cả | 10.488 |
| Đang hoạt động | 5.727 |
| Tạm ngừng | 464 |
| Ngừng hoạt động | 4.296 |
Ngành có nhiều doanh nghiệp đăng ký nhất
Doanh nghiệp có đăng ký ngành này trong hồ sơ, không nhất thiết là ngành hoạt động chính.
- 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng2.318 doanh nghiệp có đăng ký
- 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng1.934 doanh nghiệp có đăng ký
- 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí1.820 doanh nghiệp có đăng ký
- 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác1.783 doanh nghiệp có đăng ký
- 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác1.470 doanh nghiệp có đăng ký
- 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại1.374 doanh nghiệp có đăng ký
- 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét1.305 doanh nghiệp có đăng ký
- 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình981 doanh nghiệp có đăng ký
- 4100 - Xây dựng nhà các loại877 doanh nghiệp có đăng ký
- 4632 - Bán buôn thực phẩm811 doanh nghiệp có đăng ký
- 2592 - Gia công cơ khí740 doanh nghiệp có đăng ký
- 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ685 doanh nghiệp có đăng ký
- 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan654 doanh nghiệp có đăng ký
- 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan650 doanh nghiệp có đăng ký
- 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác608 doanh nghiệp có đăng ký
Ngành được nhiều doanh nghiệp lấy làm ngành chính nhất
Chỉ tính doanh nghiệp mà nguồn dữ liệu nêu rõ ngành chính.
- 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan579 doanh nghiệp có ngành chính
- 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng532 doanh nghiệp có ngành chính
- 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ372 doanh nghiệp có ngành chính
- 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại361 doanh nghiệp có ngành chính
- 4100 - Xây dựng nhà các loại349 doanh nghiệp có ngành chính
- 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác335 doanh nghiệp có ngành chính
- 4101 - Xây dựng nhà để ở286 doanh nghiệp có ngành chính
- 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan269 doanh nghiệp có ngành chính
- 4632 - Bán buôn thực phẩm244 doanh nghiệp có ngành chính
- 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê227 doanh nghiệp có ngành chính
- 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình215 doanh nghiệp có ngành chính
- 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động212 doanh nghiệp có ngành chính
- 2592 - Gia công cơ khí188 doanh nghiệp có ngành chính
- 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác187 doanh nghiệp có ngành chính
- 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác180 doanh nghiệp có ngành chính